service man

Định nghĩa

Danh từ:
- Người thợ sửa chữa chuyên nghiệp: "service man" chỉ một người lao động kỹ năng, làm công việc bảo trì, sửa chữa các thiết bị, máy móc hoặc hệ thống kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người thợ sửa chữa đã sửa tủ lạnh của chúng tôi trong vòng một giờ.)
  • (Chúng tôi đã gọi một người thợ sửa chữa để sửa máy điều hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "service man" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc dịch vụ, nhấn mạnh vai trò chuyên môn của người thợ trong việc khắc phục sự cố.
    • The service man arrived with a toolkit and diagnosed the problem quickly. (Người thợ sửa chữa đến với bộ dụng cụ chẩn đoán vấn đề nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Servicewoman (n): nữ thợ sửa chữa.
    • A servicewoman inspected the electrical system. (Một nữ thợ sửa chữa đã kiểm tra hệ thống điện.)
  • Serviceman (n): cách viết khác của "service man", thường dùng trong quân đội (lính phục vụ) nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
  • Repairman (thợ sửa chữa): từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Technician (kỹ thuật viên): nhấn mạnh kỹ năng chuyên môn.
  • Maintenance worker (công nhân bảo trì): chỉ người làm công việc bảo dưỡng định kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Call a service man: gọi thợ sửa chữa.
    • When the heater broke, we had to call a service man. (Khi máy sưởi hỏng, chúng tôi phải gọi thợ sửa chữa.)
  • Service man's fee: phí dịch vụ của thợ sửa chữa.
    • The service man's fee was reasonable for the work done. (Phí dịch vụ của người thợ sửa chữa hợp cho công việc đã làm.)
Thành ngữ liên quan
  • A jack of all trades, master of none (nghĩa bóng): chỉ người làm nhiều việc nhưng không chuyên sâu, thường trái nghĩa với "service man" (chuyên môn hóa). Tuy nhiên, không thành ngữ trực tiếp nào với "service man".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "service man"

service man
The service man fixes the broken washing machine.